current

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, hiện thời
🎯
Đừng chỉ tra "current" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or existing in the present time
✏️
Câu ví dụ
The team is working on current projects that aim to revolutionize the industry 's approach to sustainability .
Nhóm đang làm việc trên các dự án hiện tại nhằm cách mạng hóa cách tiếp cận của ngành công nghiệp đối với tính bền vững.
✅
Luyện tập

"current" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance