Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, hiện thời
Đừng chỉ tra "current" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or existing in the present time
Câu ví dụ
The team is working on current projects that aim to revolutionize the industry 's approach to sustainability .
Nhóm đang làm việc trên các dự án hiện tại nhằm cách mạng hóa cách tiếp cận của ngành công nghiệp đối với tính bền vững.
Luyện tập
"current" nghĩa là gì?