Nghĩa tiếng Việt
hợp thời trang, thịnh hành
Đừng chỉ tra "trendy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
influenced by the latest or popular styles
Câu ví dụ
Trendy restaurants often feature innovative fusion cuisine .
Các nhà hàng thời thượng thường có ẩm thực fusion sáng tạo.
Luyện tập
"trendy" nghĩa là gì?