trendy

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp thời trang, thịnh hành
🎯
Đừng chỉ tra "trendy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
influenced by the latest or popular styles
✏️
Câu ví dụ
Trendy restaurants often feature innovative fusion cuisine .
Các nhà hàng thời thượng thường có ẩm thực fusion sáng tạo.
✅
Luyện tập

"trendy" nghĩa là gì?