Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn
Đừng chỉ tra "performer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who entertains an audience, such as an actor, singer, musician, etc.
Câu ví dụ
Many performers dream of appearing on Broadway .
Nhiều nghệ sĩ mơ ước được xuất hiện trên Broadway.
Luyện tập
"performer" nghĩa là gì?