performer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn
🎯
Đừng chỉ tra "performer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who entertains an audience, such as an actor, singer, musician, etc.
✏️
Câu ví dụ
Many performers dream of appearing on Broadway .
Nhiều nghệ sĩ mơ ước được xuất hiện trên Broadway.
✅
Luyện tập

"performer" nghĩa là gì?