Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, biết
Đừng chỉ tra "aware" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an understanding or perception of something, often through careful thought or sensitivity
Câu ví dụ
She became aware of her surroundings as she walked through the unfamiliar neighborhood .
Cô ấy trở nên nhận thức được môi trường xung quanh khi đi qua khu phố lạ.
Luyện tập
"aware" nghĩa là gì?