aware

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, biết
🎯
Đừng chỉ tra "aware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an understanding or perception of something, often through careful thought or sensitivity
✏️
Câu ví dụ
She became aware of her surroundings as she walked through the unfamiliar neighborhood .
Cô ấy trở nên nhận thức được môi trường xung quanh khi đi qua khu phố lạ.
✅
Luyện tập

"aware" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States