fatherhood

/ˈfɑðɝˌhʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm cha, tình trạng làm cha
🎯
Đừng chỉ tra "fatherhood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being a father to a child or children
✏️
Câu ví dụ
Fatherhood challenged him to be the best version of himself for the sake of his children .
Làm cha đã thách thức anh ấy trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình vì lợi ích của con cái.
✅
Luyện tập

"fatherhood" nghĩa là gì?