ancient

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ đại, xưa
🎯
Đừng chỉ tra "ancient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related or belonging to a period of history that is long gone
✏️
Câu ví dụ
The museum housed artifacts from ancient Egypt, including pottery and jewelry.
Bảo tàng lưu giữ các hiện vật từ Ai Cập cổ đại, bao gồm đồ gốm và trang sức.
✅
Luyện tập

"ancient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects