Nghĩa tiếng Việt
cổ đại, xưa
Đừng chỉ tra "ancient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related or belonging to a period of history that is long gone
Câu ví dụ
The museum housed artifacts from ancient Egypt, including pottery and jewelry.
Bảo tàng lưu giữ các hiện vật từ Ai Cập cổ đại, bao gồm đồ gốm và trang sức.
Luyện tập
"ancient" nghĩa là gì?