brain drain

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy máu chất xám, di cư chất xám
🎯
Đừng chỉ tra "brain drain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation in which highly intelligent or skilled people of a country move to another country so that they can live a better life
✏️
Câu ví dụ
By 2030 , the government aims to reverse the brain drain trend and attract skilled individuals back to the country .
Đến năm 2030, chính phủ đặt mục tiêu đảo ngược xu hướng chảy máu chất xám và thu hút những cá nhân có tay nghề cao trở lại đất nước.
✅
Luyện tập

"brain drain" nghĩa là gì?