brain drain
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chảy máu chất xám, di cư chất xám
Đừng chỉ tra "brain drain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation in which highly intelligent or skilled people of a country move to another country so that they can live a better life
Câu ví dụ
By 2030 , the government aims to reverse the brain drain trend and attract skilled individuals back to the country .
Đến năm 2030, chính phủ đặt mục tiêu đảo ngược xu hướng chảy máu chất xám và thu hút những cá nhân có tay nghề cao trở lại đất nước.
Luyện tập
"brain drain" nghĩa là gì?