boredom

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự buồn chán, sự chán nản
🎯
Đừng chỉ tra "boredom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive
✏️
Câu ví dụ
During the rainy weekend , the children complained of boredom as they ran out of things to do .
Trong ngày cuối tuần mưa, những đứa trẻ phàn nàn về sự nhàm chán khi chúng hết việc để làm.
✅
Luyện tập

"boredom" nghĩa là gì?