Nghĩa tiếng Việt
sự buồn chán, sự chán nản
Đừng chỉ tra "boredom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive
Câu ví dụ
During the rainy weekend , the children complained of boredom as they ran out of things to do .
Trong ngày cuối tuần mưa, những đứa trẻ phàn nàn về sự nhàm chán khi chúng hết việc để làm.
Luyện tập
"boredom" nghĩa là gì?