tailpipe

/ˈteɪɫˌpaɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống xả, ống thoát khí
🎯
Đừng chỉ tra "tailpipe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pipe through which harmful gasses exit from a car
✏️
Câu ví dụ
She installed a new chrome-plated tailpipe to enhance the appearance of her vehicle .
Cô ấy đã lắp một ống xả mạ crôm mới để nâng cao vẻ ngoài của chiếc xe.
✅
Luyện tập

"tailpipe" nghĩa là gì?