immune system

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ miễn dịch
🎯
Đừng chỉ tra "immune system" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a protective system in the body that defends it against diseases and harmful substances
✏️
Câu ví dụ
The lymphatic system , a key component of the immune system, helps circulate immune cells and remove waste and toxins from the body .
Hệ bạch huyết, một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, giúp lưu thông các tế bào miễn dịch và loại bỏ chất thải và độc tố khỏi cơ thể.
✅
Luyện tập

"immune system" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này