immune system
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hệ miễn dịch
Đừng chỉ tra "immune system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a protective system in the body that defends it against diseases and harmful substances
Câu ví dụ
The lymphatic system , a key component of the immune system, helps circulate immune cells and remove waste and toxins from the body .
Hệ bạch huyết, một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, giúp lưu thông các tế bào miễn dịch và loại bỏ chất thải và độc tố khỏi cơ thể.
Luyện tập
"immune system" nghĩa là gì?