to offend

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm tổn thương
🎯
Đừng chỉ tra "to offend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to feel disrespected, upset, etc.
✏️
Câu ví dụ
The political leader 's speech managed to offend a large portion of the population due to its divisive nature .
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị đã xúc phạm một phần lớn dân số do tính chất chia rẽ của nó.
✅
Luyện tập

"to offend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication