to offend
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm tổn thương
Đừng chỉ tra "to offend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to feel disrespected, upset, etc.
Câu ví dụ
The political leader 's speech managed to offend a large portion of the population due to its divisive nature .
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị đã xúc phạm một phần lớn dân số do tính chất chia rẽ của nó.
Luyện tập
"to offend" nghĩa là gì?