Adverbs of Safety and Danger

19 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
một cách an toàn, không gây nguy hiểm
in a way that avoids harm or danger
The chef handled the sharp knives safely, avoiding accidents in the kitchen .
Đầu bếp xử lý những con dao sắc một cách an toàn, tránh tai nạn trong nhà bếp.
Adverb
một cách không chắc chắn, một cách bấp bênh
in a way that is uncertain, insecure, or lacking stability
The child stood precariously on the wobbly chair , attempting to reach a high shelf .
Đứa trẻ đứng không vững trên chiếc ghế chông chênh, cố gắng với tới kệ cao.
Adverb
chặt chẽ, khít
in a manner that is firmly held, fastened, or closely fitted
The dress fit tight around her waist , accentuating her figure .
Chiếc váy bó sát quanh eo làm nổi bật dáng người của cô ấy.
Adverb
một cách vững chắc, chắc chắn
in a manner that is firm and strong
The table was crafted solidly from hardwood , guaranteeing longevity .
Chiếc bàn được làm chắc chắn từ gỗ cứng, đảm bảo độ bền lâu dài.
Adverb
một cách vững chắc, ổn định
in a way that is firmly fixed or securely positioned, without wobbling, shaking, or moving easily
The electrical pole was firmly anchored into the ground , standing stably even during strong winds and storms .
Cột điện được neo chắc chắn vào mặt đất, đứng vững chãi ngay cả trong gió mạnh và bão.
Adverb
chắc chắn, vững chãi
in a way that is secure and firm
The boat was anchored soundly to the dock , ensuring it would n't drift away .
Con thuyền được neo chắc chắn vào bến tàu, đảm bảo rằng nó sẽ không trôi đi.
Adverb
một cách chắc chắn, an toàn
in a manner that is held or positioned firmly and reliably
The bicycle was securely chained to the bike rack to deter theft .
Chiếc xe đạp đã được chắc chắn xích vào giá để xe để ngăn chặn trộm cắp.
Adverb
chắc chắn, vững chắc
in a strong or secure manner
The foundation of the building was laid firmly for stability .
Nền móng của tòa nhà được đặt vững chắc để đảm bảo sự ổn định.
Adverb
một cách hòa bình, một cách yên tĩnh
in a calm and harmonious manner
After a long walk , they rested peacefully under the shade of a tree .
Sau một chặng đường dài, họ nghỉ ngơi yên bình dưới bóng cây.
Adverb
một cách vô hại, không gây nguy hiểm
in a manner that does not cause harm or danger
The electrical issue was resolved harmlessly by a professional .
Vấn đề điện đã được giải quyết một cách vô hại bởi một chuyên gia.
Adverb
một cách thận trọng, cẩn thận
in a way that shows carefulness and attention to potential danger, risk, or harm
He cautiously expressed his opinion during the debate .
Anh ấy thận trọng bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
Adverb
một cách nguy hiểm, liều lĩnh
in a manner that is capable of harming or injuring a person or destroying or damaging a thing
The construction site was left dangerously unsecured , inviting accidents .
Công trường xây dựng đã bị bỏ lại nguy hiểm không được bảo vệ, mời gọi tai nạn.
Adverb
nguy hiểm, mạo hiểm
in a way that is full of danger or risk
The boat sailed perilously close to the rocks , navigating treacherous waters .
Con thuyền đi nguy hiểm gần những tảng đá, vượt qua vùng nước hiểm trở.
Adverb
một cách nguy hiểm, không an toàn
in a manner that poses a risk or danger; without adequate protection or precautions
The equipment was used unsafely, resulting in workplace injuries .
Thiết bị đã được sử dụng một cách không an toàn, dẫn đến chấn thương tại nơi làm việc.
Adverb
một cách mạo hiểm, nguy hiểm
in a manner that involves potential danger or uncertainty
The tightrope walker performed riskily without a safety net .
Người đi trên dây đã biểu diễn mạo hiểm mà không có lưới an toàn.
Adverb
một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
in a manner that involves risks or dangers
The disposal of industrial waste was conducted hazardously, posing environmental risks .
Việc xử lý chất thải công nghiệp được thực hiện một cách nguy hiểm, gây ra rủi ro môi trường.
Adverb
một cách phản bội, một cách nguy hiểm
in a highly dangerous or risky manner
The sailors navigated treacherously through the stormy waters , facing high waves and strong winds .
Các thủy thủ đã điều hướng một cách nguy hiểm qua vùng nước bão tố, đối mặt với sóng cao và gió mạnh.
Adverb
bất cẩn, liều lĩnh
in a manner that lacks caution or care
The employee acted recklessly in disclosing confidential information , violating company policies .
Nhân viên đã hành động liều lĩnh khi tiết lộ thông tin mật, vi phạm chính sách của công ty.
Adverb
lỏng lẻo, một cách lỏng lẻo
in a manner that is not tightly or firmly held or attached
The rope was coiled loosely, ready to be untied easily .
Sợi dây được cuộn lỏng lẻo, sẵn sàng để tháo dễ dàng.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe