basically
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản
Definition (English)
in a simple or fundamental manner, without concern for less important details
Câu ví dụ
In his speech , the professor essentially said that , basically, curiosity is the driving force behind scientific discovery .
Trong bài phát biểu của mình, giáo sư về cơ bản đã nói rằng, cơ bản, sự tò mò là động lực đằng sau khám phá khoa học.
Luyện tập
"basically" nghĩa là gì?