basically

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "basically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a simple or fundamental manner, without concern for less important details
✏️
Câu ví dụ
In his speech , the professor essentially said that , basically, curiosity is the driving force behind scientific discovery .
Trong bài phát biểu của mình, giáo sư về cơ bản đã nói rằng, cơ bản, sự tò mò là động lực đằng sau khám phá khoa học.
✅
Luyện tập

"basically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Basis and Generality