Nghĩa tiếng Việt
thí nghiệm
Đừng chỉ tra "experiment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a test done to prove the truthfulness of a hypothesis
Câu ví dụ
The laboratory was equipped with state-of-the-art equipment for conducting experiments in physics .
Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị hiện đại nhất để tiến hành thí nghiệm trong vật lý.
Luyện tập
"experiment" nghĩa là gì?