unsuccessfully

/ˌənsəkˈsɛsfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thành công
🎯
Đừng chỉ tra "unsuccessfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that does not achieve the desired outcome
✏️
Câu ví dụ
The experiment was conducted unsuccessfully, yielding inconclusive results and no significant findings .
Thí nghiệm đã được tiến hành không thành công, mang lại kết quả không rõ ràng và không có phát hiện đáng kể nào.
✅
Luyện tập

"unsuccessfully" nghĩa là gì?