alongside

/əˈɫɔŋˈsaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, dọc theo
🎯
Đừng chỉ tra "alongside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
close or next to the side of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The chef prepared fresh vegetables to serve alongside the grilled chicken.
Đầu bếp chuẩn bị rau tươi để phục vụ bên cạnh gà nướng.
✅
Luyện tập

"alongside" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Distance and Proximity