Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, dọc theo
Đừng chỉ tra "alongside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
close or next to the side of something or someone
Câu ví dụ
The chef prepared fresh vegetables to serve alongside the grilled chicken.
Đầu bếp chuẩn bị rau tươi để phục vụ bên cạnh gà nướng.
Luyện tập
"alongside" nghĩa là gì?