strictly

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm ngặt, chặt chẽ
🎯
Đừng chỉ tra "strictly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that demands or requires complete obedience
✏️
Câu ví dụ
The contract terms must be strictly adhered to in order to avoid legal consequences .
Các điều khoản hợp đồng phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh hậu quả pháp lý.
✅
Luyện tập

"strictly" nghĩa là gì?