to enhance

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to enhance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to better or increase someone or something's quality, strength, value, etc.
✏️
Câu ví dụ
Educational programs aim to enhance students ' knowledge and learning experiences .
Các chương trình giáo dục nhằm nâng cao kiến thức và trải nghiệm học tập của sinh viên.
✅
Luyện tập

"to enhance" nghĩa là gì?