to enhance
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, tăng cường
Đừng chỉ tra "to enhance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to better or increase someone or something's quality, strength, value, etc.
Câu ví dụ
Educational programs aim to enhance students ' knowledge and learning experiences .
Các chương trình giáo dục nhằm nâng cao kiến thức và trải nghiệm học tập của sinh viên.
Luyện tập
"to enhance" nghĩa là gì?