rate

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ, mức phí
🎯
Đừng chỉ tra "rate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specified amount of money charged or paid for something
✏️
Câu ví dụ
They were pleased to secure a rate of 3 % on their car loan .
Họ rất hài lòng khi đảm bảo được lãi suất 3% cho khoản vay mua xe của mình.
✅
Luyện tập

"rate" nghĩa là gì?