Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ, mức phí
Đừng chỉ tra "rate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specified amount of money charged or paid for something
Câu ví dụ
They were pleased to secure a rate of 3 % on their car loan .
Họ rất hài lòng khi đảm bảo được lãi suất 3% cho khoản vay mua xe của mình.
Luyện tập
"rate" nghĩa là gì?