claim
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đơn yêu cầu bồi thường
Definition (English)
a request for an amount of money that one believes is rightful
Câu ví dụ
The company 's bankruptcy filing led to numerous creditors filing claims against its assets in hopes of recovering debts owed to them .
Việc nộp đơn phá sản của công ty đã dẫn đến việc nhiều chủ nợ nộp yêu cầu đối với tài sản của công ty với hy vọng thu hồi các khoản nợ mà công ty nợ họ.
Luyện tập
"claim" nghĩa là gì?