penthouse

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
căn hộ penthouse, căn hộ cao cấp trên tầng cao nhất của tòa nhà
🎯
Đừng chỉ tra "penthouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an apartment on top of a tall building
✏️
Câu ví dụ
They stayed in a penthouse suite during their vacation , enjoying unparalleled luxury .
Họ ở trong một căn hộ penthouse trong kỳ nghỉ của mình, tận hưởng sự sang trọng vô song.
✅
Luyện tập

"penthouse" nghĩa là gì?