Nghĩa tiếng Việt
căn hộ penthouse, căn hộ cao cấp trên tầng cao nhất của tòa nhà
Đừng chỉ tra "penthouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an apartment on top of a tall building
Câu ví dụ
They stayed in a penthouse suite during their vacation , enjoying unparalleled luxury .
Họ ở trong một căn hộ penthouse trong kỳ nghỉ của mình, tận hưởng sự sang trọng vô song.
Luyện tập
"penthouse" nghĩa là gì?