disk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đĩa, đĩa ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "disk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) a flat round object used to store data on
✏️
Câu ví dụ
The software was distributed on a CD-ROM , a type of disk that holds digital information .
Phần mềm được phân phối trên đĩa CD-ROM, một loại đĩa lưu trữ thông tin kỹ thuật số.
✅
Luyện tập

"disk" nghĩa là gì?