chance
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội, dịp
Definition (English)
a possibility arising from favorable circumstances
Câu ví dụ
We had a brief chance to tour the museum .
Chúng tôi đã có một cơ hội ngắn để tham quan bảo tàng.
Luyện tập
"chance" nghĩa là gì?