chance

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội, dịp
🎯
Đừng chỉ tra "chance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a possibility arising from favorable circumstances
✏️
Câu ví dụ
We had a brief chance to tour the museum .
Chúng tôi đã có một cơ hội ngắn để tham quan bảo tàng.
✅
Luyện tập

"chance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles