approximately

/əˈpɹɑksəmətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấp xỉ, khoảng
🎯
Đừng chỉ tra "approximately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that something such as a number or amount is not exact
✏️
Câu ví dụ
The temperature is expected to reach approximately 25 degrees Celsius tomorrow .
Nhiệt độ dự kiến sẽ đạt khoảng 25 độ C vào ngày mai.
✅
Luyện tập

"approximately" nghĩa là gì?