truly

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chân thành, thực sự
💡
Definition (English)
in a heartfelt and sincere manner
✏️
Câu ví dụ
I am truly honored to receive this award .
Tôi thực sự vinh dự khi nhận được giải thưởng này.
Luyện tập

"truly" nghĩa là gì?