truly
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chân thành, thực sự
Definition (English)
in a heartfelt and sincere manner
Câu ví dụ
I am truly honored to receive this award .
Tôi thực sự vinh dự khi nhận được giải thưởng này.
Luyện tập
"truly" nghĩa là gì?