cardigan

/ˈkɑɹdɪɡən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo cardigan, áo khoác len đan
🎯
Đừng chỉ tra "cardigan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of jacket that is made of wool, usually has a knitted design, and its front could be closed with buttons or a zipper
✏️
Câu ví dụ
The fashion-forward influencer paired her ripped jeans with a cropped cardigan.
Người có ảnh hưởng thời trang đã kết hợp quần jeans rách của cô ấy với một chiếc áo cardigan ngắn.
✅
Luyện tập

"cardigan" nghĩa là gì?