to impress

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ấn tượng, làm khâm phục
🎯
Đừng chỉ tra "to impress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone admire and respect one
✏️
Câu ví dụ
The intricate details of the architecture impressed tourists visiting the historic monument .
Những chi tiết phức tạp của kiến trúc đã gây ấn tượng với du khách tham quan di tích lịch sử.
✅
Luyện tập

"to impress" nghĩa là gì?