somewhat

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơi, một chút
💡
Definition (English)
to a moderate degree or extent
✏️
Câu ví dụ
The plan has been somewhat revised since we last discussed it .
Kế hoạch đã được phần nào điều chỉnh kể từ lần cuối chúng ta thảo luận về nó.
Luyện tập

"somewhat" nghĩa là gì?