webcam

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
webcam, máy ảnh web
🎯
Đừng chỉ tra "webcam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a camera connected to a computer that is used for recording or broadcasting videos of the user
✏️
Câu ví dụ
The gaming setup featured a high-resolution webcam to stream live gameplay to an online audience .
Thiết lập trò chơi có một webcam độ phân giải cao để phát trực tiếp trò chơi đến khán giả trực tuyến.
✅
Luyện tập

"webcam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks