webcam
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
webcam, máy ảnh web
Đừng chỉ tra "webcam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a camera connected to a computer that is used for recording or broadcasting videos of the user
Câu ví dụ
The gaming setup featured a high-resolution webcam to stream live gameplay to an online audience .
Thiết lập trò chơi có một webcam độ phân giải cao để phát trực tiếp trò chơi đến khán giả trực tuyến.
Luyện tập
"webcam" nghĩa là gì?