prime minister

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ tướng, người đứng đầu chính phủ
🎯
Đừng chỉ tra "prime minister" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the head of government in parliamentary democracies, who is responsible for leading the government and making important decisions on policies and law-making
✏️
Câu ví dụ
The Prime Minister's term in office ended after a successful vote of no confidence in Parliament.
Nhiệm kỳ của Thủ tướng kết thúc sau một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thành công tại Quốc hội.
✅
Luyện tập

"prime minister" nghĩa là gì?