prime minister
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thủ tướng, người đứng đầu chính phủ
Đừng chỉ tra "prime minister" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the head of government in parliamentary democracies, who is responsible for leading the government and making important decisions on policies and law-making
Câu ví dụ
The Prime Minister's term in office ended after a successful vote of no confidence in Parliament.
Nhiệm kỳ của Thủ tướng kết thúc sau một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thành công tại Quốc hội.
Luyện tập
"prime minister" nghĩa là gì?