instruction

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, lệnh
💡
Definition (English)
a line of command that tells a computer what to do
✏️
Câu ví dụ
The program's performance can be optimized by streamlining instructions and reducing redundant operations.
Hiệu suất của chương trình có thể được tối ưu hóa bằng cách hợp lý hóa các hướng dẫn và giảm các thao tác dư thừa.
Luyện tập

"instruction" nghĩa là gì?