instruction
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, lệnh
Definition (English)
a line of command that tells a computer what to do
Câu ví dụ
The program's performance can be optimized by streamlining instructions and reducing redundant operations.
Hiệu suất của chương trình có thể được tối ưu hóa bằng cách hợp lý hóa các hướng dẫn và giảm các thao tác dư thừa.
Luyện tập
"instruction" nghĩa là gì?