icon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng, icon
💡
Definition (English)
(computing) a small picture on a computer screen, etc. representing a program that when clicked will start running
✏️
Câu ví dụ
She customized the icon for her favorite app on the phone .
Cô ấy đã tùy chỉnh biểu tượng cho ứng dụng yêu thích của mình trên điện thoại.
Luyện tập

"icon" nghĩa là gì?