Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng, icon
Đừng chỉ tra "icon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) a small picture on a computer screen, etc. representing a program that when clicked will start running
Câu ví dụ
She customized the icon for her favorite app on the phone .
Cô ấy đã tùy chỉnh biểu tượng cho ứng dụng yêu thích của mình trên điện thoại.
Luyện tập
"icon" nghĩa là gì?