Nghĩa tiếng Việt
dây, cáp
Đừng chỉ tra "wire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and thin piece of metal that carries an electric current
Câu ví dụ
The electrician carefully stripped the insulation from the wire to connect it to the light fixture .
Thợ điện cẩn thận tách lớp cách điện khỏi dây để kết nối nó với bộ đèn.
Luyện tập
"wire" nghĩa là gì?