to imply

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ, ngụ ý
🎯
Đừng chỉ tra "to imply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suggest that one thing is the logical consequence of the other
✏️
Câu ví dụ
The decrease in sales implies that the marketing strategy needs to be reevaluated .
Sự giảm sút doanh số ngụ ý rằng chiến lược tiếp thị cần được đánh giá lại.
✅
Luyện tập

"to imply" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Implying and Mentioning