to imply
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ, ngụ ý
Đừng chỉ tra "to imply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suggest that one thing is the logical consequence of the other
Câu ví dụ
The decrease in sales implies that the marketing strategy needs to be reevaluated .
Sự giảm sút doanh số ngụ ý rằng chiến lược tiếp thị cần được đánh giá lại.
Luyện tập
"to imply" nghĩa là gì?