metaverse
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ ảo, không gian ảo
Đừng chỉ tra "metaverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a virtual reality space that combines multiple digital environments and experiences
Câu ví dụ
The metaverse enables remote teams to collaborate in virtual office spaces , simulating a physical workspace online .
Metaverse cho phép các nhóm làm việc từ xa cộng tác trong không gian văn phòng ảo, mô phỏng một không gian làm việc vật lý trực tuyến.
Luyện tập
"metaverse" nghĩa là gì?