metaverse

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ ảo, không gian ảo
🎯
Đừng chỉ tra "metaverse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a virtual reality space that combines multiple digital environments and experiences
✏️
Câu ví dụ
The metaverse enables remote teams to collaborate in virtual office spaces , simulating a physical workspace online .
Metaverse cho phép các nhóm làm việc từ xa cộng tác trong không gian văn phòng ảo, mô phỏng một không gian làm việc vật lý trực tuyến.
✅
Luyện tập

"metaverse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks