soy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậu nành, đậu tương
🎯
Đừng chỉ tra "soy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a leguminous plant rich in protein, used for food, fodder, and protein replacement
✏️
Câu ví dụ
Soy can replace animal protein in many recipes.
Đậu nành có thể thay thế protein động vật trong nhiều công thức nấu ăn.
✅
Luyện tập

"soy" nghĩa là gì?