Nghĩa tiếng Việt
đậu nành, đậu tương
Đừng chỉ tra "soy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a leguminous plant rich in protein, used for food, fodder, and protein replacement
Câu ví dụ
Soy can replace animal protein in many recipes.
Đậu nành có thể thay thế protein động vật trong nhiều công thức nấu ăn.
Luyện tập
"soy" nghĩa là gì?