vein

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tĩnh mạch, mạch máu
💡
Definition (English)
any tube or vessel that carries blood to one's heart
✏️
Câu ví dụ
Sometimes veins can swell and become painful , especially in the legs .
Đôi khi, tĩnh mạch có thể sưng lên và trở nên đau đớn, đặc biệt là ở chân.
Luyện tập

"vein" nghĩa là gì?