landscape

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong cảnh, toàn cảnh
💡
Definition (English)
an area of scenery visible in a single view
✏️
Câu ví dụ
The garden was designed to enhance the natural landscape.
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
Luyện tập

"landscape" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters