landscape
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phong cảnh, toàn cảnh
Definition (English)
an area of scenery visible in a single view
Câu ví dụ
The garden was designed to enhance the natural landscape.
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
Luyện tập
"landscape" nghĩa là gì?