touchscreen
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
màn hình cảm ứng, màn hình chạm
Đừng chỉ tra "touchscreen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a display by which the user can interact with a computer, smartphone, etc. by touching its surface
Câu ví dụ
The touchscreen allows for quick and intuitive control .
Màn hình cảm ứng cho phép điều khiển nhanh chóng và trực quan.
Luyện tập
"touchscreen" nghĩa là gì?