Christian

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tín đồ Cơ đốc
🎯
Đừng chỉ tra "Christian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who believes in the teachings of Jesus or has been baptized
✏️
Câu ví dụ
Many Christians gather on Sundays for worship and fellowship.
Nhiều tín đồ Cơ đốc tụ tập vào Chủ nhật để thờ phượng và giao lưu.
✅
Luyện tập

"Christian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion