Nghĩa tiếng Việt
tín đồ Cơ đốc
Đừng chỉ tra "Christian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who believes in the teachings of Jesus or has been baptized
Câu ví dụ
Many Christians gather on Sundays for worship and fellowship.
Nhiều tín đồ Cơ đốc tụ tập vào Chủ nhật để thờ phượng và giao lưu.
Luyện tập
"Christian" nghĩa là gì?