Christian
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tín đồ Cơ đốc
Definition (English)
a person who believes in the teachings of Jesus or has been baptized
Câu ví dụ
Many Christians gather on Sundays for worship and fellowship.
Nhiều tín đồ Cơ đốc tụ tập vào Chủ nhật để thờ phượng và giao lưu.
Luyện tập
"Christian" nghĩa là gì?