Nghĩa tiếng Việt
súng ngắn, súng lục
Đừng chỉ tra "handgun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a gun that can be used with one hand
Câu ví dụ
The detective found a handgun at the crime scene , which was sent for analysis .
Thám tử tìm thấy một súng ngắn tại hiện trường vụ án, đã được gửi đi phân tích.
Luyện tập
"handgun" nghĩa là gì?