vertical

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng đứng
🎯
Đừng chỉ tra "vertical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned at a right angle to the horizon or ground, typically moving up or down
✏️
Câu ví dụ
The graph displayed the data with vertical bars representing each category .
Biểu đồ hiển thị dữ liệu với các thanh dọc đại diện cho từng danh mục.
✅
Luyện tập

"vertical" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction