Nghĩa tiếng Việt
thẳng đứng
Đừng chỉ tra "vertical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
positioned at a right angle to the horizon or ground, typically moving up or down
Câu ví dụ
The graph displayed the data with vertical bars representing each category .
Biểu đồ hiển thị dữ liệu với các thanh dọc đại diện cho từng danh mục.
Luyện tập
"vertical" nghĩa là gì?