CD-ROM
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
CD-ROM, đĩa CD bộ nhớ chỉ đọc
Đừng chỉ tra "CD-ROM" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a disk that can be used in computers which is capable of holding a specific amount of unchangeable data
Câu ví dụ
The CD-ROM contained a collection of music tracks from the artist 's early recordings .
CD-ROM chứa một bộ sưu tập các bản nhạc từ những bản thu âm đầu tiên của nghệ sĩ.
Luyện tập
"CD-ROM" nghĩa là gì?