Nghĩa tiếng Việt
đầu vào, nhập liệu
Đừng chỉ tra "input" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) the act of inserting information into a computer
Câu ví dụ
The programmer gave input to the application by writing code that defines its behavior and functionality .
Lập trình viên đã cung cấp đầu vào cho ứng dụng bằng cách viết mã xác định hành vi và chức năng của nó.
Luyện tập
"input" nghĩa là gì?