root
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc, nguyên nhân
Definition (English)
the primary cause of something
Câu ví dụ
The company conducted a thorough analysis to determine the root of the financial problems affecting their performance .
Công ty đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tài chính ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Luyện tập
"root" nghĩa là gì?