output

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu ra, kết quả
💡
Definition (English)
(computing) the data produced by a computer
✏️
Câu ví dụ
The web application displayed output on the user interface , including text , images , and interactive elements .
Ứng dụng web hiển thị đầu ra trên giao diện người dùng, bao gồm văn bản, hình ảnh và các phần tử tương tác.
Luyện tập

"output" nghĩa là gì?