Nghĩa tiếng Việt
đầu ra, kết quả
Đừng chỉ tra "output" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) the data produced by a computer
Câu ví dụ
The web application displayed output on the user interface , including text , images , and interactive elements .
Ứng dụng web hiển thị đầu ra trên giao diện người dùng, bao gồm văn bản, hình ảnh và các phần tử tương tác.
Luyện tập
"output" nghĩa là gì?