Nghĩa tiếng Việt
tường lửa, firewall
Đừng chỉ tra "firewall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) a computer program whose task is providing protection against cyber attacks by limiting outside access of data
Câu ví dụ
During the network upgrade , the team tested the new firewall to ensure it effectively protected against potential attacks .
Trong quá trình nâng cấp mạng, nhóm đã kiểm tra tường lửa mới để đảm bảo nó bảo vệ hiệu quả chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn.
Luyện tập
"firewall" nghĩa là gì?