firewall

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tường lửa, firewall
🎯
Đừng chỉ tra "firewall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) a computer program whose task is providing protection against cyber attacks by limiting outside access of data
✏️
Câu ví dụ
During the network upgrade , the team tested the new firewall to ensure it effectively protected against potential attacks .
Trong quá trình nâng cấp mạng, nhóm đã kiểm tra tường lửa mới để đảm bảo nó bảo vệ hiệu quả chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn.
✅
Luyện tập

"firewall" nghĩa là gì?