Nghĩa tiếng Việt
geek, người đam mê máy tính
Đừng chỉ tra "geek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has a great deal of knowledge and passion for computers and related topics
Câu ví dụ
Being a geek, she built her own gaming PC from scratch .
Là một geek, cô ấy đã tự xây dựng máy tính chơi game của riêng mình từ đầu.
Luyện tập
"geek" nghĩa là gì?