Nghĩa tiếng Việt
ảo
Đừng chỉ tra "virtual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a place, object, etc.) generated through the use of software
Câu ví dụ
The company created a virtual tour of their new office space for potential clients to explore remotely .
Công ty đã tạo ra một chuyến tham quan ảo về không gian văn phòng mới của họ để khách hàng tiềm năng có thể khám phá từ xa.
Luyện tập
"virtual" nghĩa là gì?