virtual

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảo
🎯
Đừng chỉ tra "virtual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place, object, etc.) generated through the use of software
✏️
Câu ví dụ
The company created a virtual tour of their new office space for potential clients to explore remotely .
Công ty đã tạo ra một chuyến tham quan ảo về không gian văn phòng mới của họ để khách hàng tiềm năng có thể khám phá từ xa.
✅
Luyện tập

"virtual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks