Nghĩa tiếng Việt
Do Thái, thuộc Do Thái
Đừng chỉ tra "Jewish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the religion, culture, or people of Judaism
Câu ví dụ
Many Jewish families celebrate Hanukkah by lighting a menorah and exchanging gifts .
Nhiều gia đình Do Thái kỷ niệm Hanukkah bằng cách thắp sáng menorah và trao đổi quà tặng.
Luyện tập
"Jewish" nghĩa là gì?